Dịch

saline flush

danh từ (noun)
US/ˈseɪ.lin ˈflʌʃ/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp làm sạch các đường truyền tĩnh mạch IV, đường trung tâm hoặc đường động mạch của bất kỳ loại thuốc hoặc chất lỏng dễ hỏng nào khác bằng dung dịch muốidanh từA method of clearing intravenous lines IVs, central lines or arterial lines of any medicine or other perishable liquids, by means of saline solution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saline flushDạng gốc (base form)
  2. saline flushesSố nhiều (plural)

AI