Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sales talk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
eɪ
l
z
ˈ
t
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
Lý lẽ thuyết phục, lời chào hàng, lời dạm bán hàng
danh từ
A discourse used to try to persuade someone to buy a product.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sales talk
Dạng gốc
(base form)
sales talk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lý lẽ thuyết phục
1
Lý lẽ thuyết phục
1
Lý lẽ thuyết phục