Dịch

salading

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại rau hoặc thảo mộc dùng trong món saladdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vegetables or herbs to be used in a salad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saladingDạng gốc (base form)
  2. saladingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI