Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sal-
tiền tố
(prefix)
/
s
æ
l
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên các dẫn xuất của axit salicylic
tiền tố
Used to form names of salicylic acid derivatives.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
salazo-
tiền tố
tiền tố
Dùng để tạo thành tên các dẫn xuất của axit phenylazosalicylic
AI
1
Dùng để tạo thành tên các dẫn xuất của axit salicylic
1
Dùng để tạo thành tên các dẫn xuất của axit salicylic
1
Dùng để tạo thành tên các dẫn xuất của axit salicylic