Dịch

sail vault

danh từ (noun)
US/ˈseɪl ˈvɔlt/

Nghĩa chính

  1. Mái vòm hình vòm được giới hạn trong hình vuông được ghi trong vòng tròn đáydanh từA dome-shaped vault constrained to the square inscribed in the base circle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sail vaultDạng gốc (base form)
  2. sail vaultsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI