Nghĩa chính
- Mái vòm hình vòm được giới hạn trong hình vuông được ghi trong vòng tròn đáydanh từA dome-shaped vault constrained to the square inscribed in the base circle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sail vaultDạng gốc (base form)
- sail vaultsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)