Nghĩa chính
- Vượt qua dễ dàngđộng từTo pass or progress quickly and easily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sail throughNguyên thể (infinitive)
- sails throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sailed throughQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sailing throughPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- .