Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sahibji
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sahib (như một cách xưng hô tôn trọng)
danh từ
sahib (as a respectful term of address)
Nguồn gốc
(etymology)
sahib
+
-ji
AI
1
Sahib (như một cách xưng hô tôn trọng)
1
Sahib (như một cách xưng hô tôn trọng)
1
Sahib (như một cách xưng hô tôn trọng)