Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sagoin
danh từ
(noun)
/
s
ə
ˈ
ɡ
ɔɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Loài khỉ đuôi sóc, đặc biệt thuộc chi Callithrix
danh từ
A marmoset, especially of the genus Callithrix.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sagoin
Dạng gốc
(base form)
sagoin
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sahui
AI
1
Loài khỉ đuôi sóc
1
Loài khỉ đuôi sóc
1
Loài khỉ đuôi sóc