sago
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại tinh bột thu được từ một số loại cây cọ (Metroxylon spp., đặc biệt là Metroxylon sagu), được sử dụng làm chất làm đặc bột mì và thực phẩm cũng như để hồ vảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A powdered starch obtained from certain palms (Metroxylon spp., esp. Metroxylon sagu), used as a flour and food thickener and for sizing textiles.
- Loại tinh bột tương tự thu được từ cây mè giống cây cọ, đặc biệt là Cycas revolutadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A similar starch obtained from palm-like cycad, especially Cycas revoluta.
- Các cây cọ và cây mè được chiết xuất tinh bột cao lươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the palms and cycads from which sago starch is extracted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sago palmdanh từ | danh từ | Đặc biệt là cây cọ cao lương thật (Metroxylon sagu) |
| sago spleendanh từ | danh từ | Lá lách trong đó amyloid được tích tụ trong tiểu thể Malpighian, có thân màu xám, trong mờ giống như hạt của cây cọ cao lương |
| sago puddingdanh từ | danh từ | Loại bánh pudding sữa làm từ cao lương |
| sagol kangjeidanh từ | danh từ | Một trò chơi bóng Meitei truyền thống được chơi trên lưng ngựa |
| Portland sago | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc sagoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laisagu
- từ tiếng Bồ Đào Nhasagu
- từ tiếng Hà Lansago