sagaciousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái khôn ngoan; một sự nhạy bén của nhận thức hoặc sự phân biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being sagacious; an acuteness of perception or discernment.
Họ từ (word family)
cùng gốc sagaciousness- sagaciousKhôn, cao kiếntính từ
- sagacityTính khôn ngoan, khôn ngoan hoặc có thể đưa ra quyết định tốt; phẩm chất của sự nhận thức, sắc sảo hoặc sâu sắcdanh từ
- sagaciouslyMột cách khôn ngoan, một cách thông minh, khôn ngoan, tinh ý, nhạy bén về trí tuệ hoặc sự sáng suốt, xảo quyệt hoặc có khả năng và năng khiếu; hiền triếttrạng từ