safranin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Safranindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A biological stain used in histology and cytology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safraninDạng gốc (base form)
- safraninsSố nhiều (plural)