Dịch

safranin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Safranindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A biological stain used in histology and cytology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safraninDạng gốc (base form)
  2. safraninsSố nhiều (plural)

AI