Nghĩa chính
- Cơ cấu nâng được bố trí sao cho tải trọng của nó không bị ném thẳng xuống trong trường hợp xảy ra tai nạndanh từA hoisting gear arranged so as to prevent its load being thrown precipitately down in case of accident.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safety hoistDạng gốc (base form)
- safety hoistsSố nhiều (plural)