Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
safety deposit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
eɪ
f
t
i
d
ɪ
ˈ
p
ɑ
.
z
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với safe-deposit box
danh từ
Synonym of safe-deposit box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
safety deposit
Dạng gốc
(base form)
safety deposit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
safe-deposit box
Ví dụ
We
have
safety
deposit
boxes
.
Do
you
have
safety
deposit
boxes
?
I
can't
find
my
safety
deposit
key
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với safe-deposit box
1
Đồng nghĩa với safe-deposit box
1
Đồng nghĩa với safe-deposit box