Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
safeguardable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được bảo vệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be safeguarded.
Nguồn gốc
(etymology)
safeguard
+
-able
AI
1
Có thể được bảo vệ
1
Có thể được bảo vệ
1
Có thể được bảo vệ