Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
safe storage
Nghĩa chính
1
Bảo quản an toàn
Ví dụ
The
bank
offers
safe
storage
for
valuables
.
Ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo quản an toàn cho đồ quý.
Xuất hiện ở từ khác
safe
kết hợp
bảo quản an toàn
AI
1
Bảo quản an toàn
1
Bảo quản an toàn
1
Bảo quản an toàn