Nghĩa chính
- Bến đỗ an toàn, nơi trú ẩn an toàndanh từA safe haven.
- Điều khoản theo luật định, quy định hoặc hợp đồng cung cấp sự bảo vệ, thường là khỏi hình phạt hoặc trách nhiệm pháp lýdanh từA statutory, regulatory, or contractual provision that provides protection, usually from a penalty or liability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safe harborDạng gốc (base form)
- safe harborsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi đã tìm thấy một nơi trú ẩn an toàn.
- Việc thâu tóm đã tạo cho công ty một cơ chế bảo vệ an toàn.
- .Với anh, em là bến đỗ an toàn nơi anh có thể dừng chân giữa những giông bão của cuộc đời.