Dịch

saddle tramp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở miền Tây cổ, một người lang thang từ nơi này sang nơi khác trên lưng ngựadanh từIn the Old West, a person who wanders from place to place on horseback.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saddle trampDạng gốc (base form)
  2. saddle trampsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , “ . . . . , .”
  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI