saddle tramp
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Ở miền Tây cổ, một người lang thang từ nơi này sang nơi khác trên lưng ngựadanh từIn the Old West, a person who wanders from place to place on horseback.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saddle trampDạng gốc (base form)
- saddle trampsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “ . . . . , .”
- . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)