Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saddle roof
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
d
l
̩ ˈɹ
uː
f
/
Nghĩa chính
1
Mái hình yên ngựa
danh từ
saddleback (roof with gable at each end)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saddle roof
Dạng gốc
(base form)
saddle roof
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mái hình yên ngựa
1
Mái hình yên ngựa
1
Mái hình yên ngựa