Dịch

Saddam

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập và được sử dụng trong tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic of Arabic usage.
  2. Saddam Hussein, cựu độc tài Iraq (1968-2003)danh từ riêngSaddam Hussein, former Iraqi dictator (1968-2003).

Ví dụ

  • , . 1990.
  • .
  • .

AI