sadboi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chàng trai cởi mở về cảm xúc của mình, đặc biệt là cảm giác buồn về những mối quan hệ thất bại và tình yêu đơn phương, và thể hiện nỗi buồn của mình một cách nghệ thuậtdanh từA young man who is open about his emotions, especially his feeling sad about failed relationships and unrequited love, and channels his sadness artistically.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sadboiDạng gốc (base form)
- sadboisSố nhiều (plural)