Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sad panda
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
d
ˈ
p
ʌ
n
d
ə
/
US
/ˈ
s
æ
d
ˈ
p
eə
n
d
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người không vui hoặc thất vọng
danh từ
An unhappy or disappointed person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sad panda
Dạng gốc
(base form)
sad panda
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
happy panda
Ví dụ
You
look
like
a
sad
panda
.
Do
you
ever
feel
like
a
sad
panda
?
AI
1
Người không vui hoặc thất vọng
1
Người không vui hoặc thất vọng
1
Người không vui hoặc thất vọng