Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacrospinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc xương cùng-gai sống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, relating to, or affecting the sacrum and the spinal column above it.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sacrospinal
sacrospinal
is
Cơ dựng đứng, một nhóm cơ ở lưng ở người và động vật
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sacro-
+
spinal
AI
1
Thuộc xương cùng-gai sống
1
Thuộc xương cùng-gai sống
1
Thuộc xương cùng-gai sống