Dịch

sacrifice zone

danh từ (noun)
UK/ˈsæk.ɹɪ.faɪs ˈzəʊn/US/ˈsæk.ɹɪˌfaɪs ˈzoʊn/

Nghĩa chính

  1. Khu vực địa lý đã bị thay đổi vĩnh viễn (thường là tiêu cực) do những thay đổi nặng nề về môi trường hoặc do ngừng đầu tư kinh tếdanh từA geographic area that has been permanently (usually negatively) changed by heavy environmental alterations or economic disinvestment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacrifice zoneDạng gốc (base form)
  2. sacrifice zonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI