Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacred way
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
eɪ
k
ə
d
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˈ
s
eɪ
k
ɹ
ə
d
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Một cách tinh thần
danh từ
A spirit way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sacred way
Dạng gốc
(base form)
sacred way
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cách tinh thần
1
Một cách tinh thần
1
Một cách tinh thần