Dịch

sacramentality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản chất, tính cách hoặc phẩm chất bí tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sacramental nature, character or quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacramentalityDạng gốc (base form)
  2. sacramentalitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI