sacramentality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản chất, tính cách hoặc phẩm chất bí tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sacramental nature, character or quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacramentalityDạng gốc (base form)
- sacramentalitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa