Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacramentalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo sacramentalism
danh từ
One who practices sacramentalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sacramentalist
Dạng gốc
(base form)
sacramentalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sacramental
+
-ist
AI
1
Người theo sacramentalism
1
Người theo sacramentalism
1
Người theo sacramentalism