Dịch

sacramental bread

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh Thánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The bread used in the Christian ritual of the Eucharist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacramental breadDạng gốc (base form)
  2. sacramental breadsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI