Dịch

sacralization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ban tặng của một cái gì đó với phẩm chất thiêng liêng; làm thiêng liêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The endowment of something with sacred qualities; making sacred.
  2. Sự bất thường về phát triển trong đó đốt sống cùng thứ nhất dính chặt với đốt sống thắt lưng thứ nămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A developmental abnormality in which the first sacral vertebra becomes fused with the fifth lumbar veterbra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacralizationDạng gốc (base form)
  2. sacralizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

AI