sacrality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính thiêng liêng; sự thiêng liêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being sacral; sacredness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacralityDạng gốc (base form)
- sacralitiesSố nhiều (plural)