sacra
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xương cùngdanh từsacral artery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sacraDạng gốc (base form)
- sacrae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quoad sacracụm từ | cụm từ | Đối với việc tuân thủ hoặc thờ cúng tôn giáo, trái ngược với các vấn đề tạm thời |
| sacra conversazionedanh từ | danh từ | Bức tranh mô tả Đức Trinh Nữ Maria, Chúa Giêsu Hài Đồng và các vị thánh trong một nhóm tương đối thân mật |
Họ từ (word family)
cùng gốc sacraNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha