Dịch

sacra

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương cùngdanh từsacral artery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sacraDạng gốc (base form)
  2. sacrae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

quoad sacracụm từĐối với việc tuân thủ hoặc thờ cúng tôn giáo, trái ngược với các vấn đề tạm thời
sacra conversazionedanh từBức tranh mô tả Đức Trinh Nữ Maria, Chúa Giêsu Hài Đồng và các vị thánh trong một nhóm tương đối thân mật

AI