Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sack silo
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
k
ˈ
s
aɪ
l
əʊ
/
US
/ˈ
s
æ
k
ˈ
s
aɪ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bag silo
danh từ
Synonym of bag silo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sack silo
Dạng gốc
(base form)
sack silo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bag silo
AI
1
Đồng nghĩa với bag silo
1
Đồng nghĩa với bag silo
1
Đồng nghĩa với bag silo