Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacerdotalize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm sacerdotal
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make sacerdotal.
2
Tuân theo chủ nghĩa sacerdotalism
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To subject to sacerdotalism.
Nguồn gốc
(etymology)
sacerdotal
+
-ize
AI
1
Làm sacerdotal
2
Tuân theo chủ nghĩa sacerdotalism
1
Làm sacerdotal
2
Tuân theo chủ nghĩa sacerdotalism
1
Làm sacerdotal
2
Tuân theo chủ nghĩa sacerdotalism