Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacerdotage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nước tăng lữ (do tăng lữ lũng đoạn)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive sacerdotalism; focus on priests to the exclusion of other aspects of religion.
Nguồn gốc
(etymology)
sacerdotal
+
dotage
AI
1
Nhà nước tăng lữ (do tăng lữ lũng đoạn)
1
Nhà nước tăng lữ (do tăng lữ lũng đoạn)
1
Nhà nước tăng lữ (do tăng lữ lũng đoạn)