Nghĩa chính
- Túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)danh từA leather pocket or pouch worn hanging from a cavalry officer’s belt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sabretacheDạng gốc (base form)
- sabretachesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , .
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsabretache
- từ tiếng ĐứcSäbeltasche