Dịch

sabretache

danh từ (noun)
US/ˈsæ-/nguồn

Nghĩa chính

  1. Túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)danh từA leather pocket or pouch worn hanging from a cavalry officer’s belt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabretacheDạng gốc (base form)
  2. sabretachesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsabretache
  2. từ tiếng ĐứcSäbeltasche

AI