Dịch

sabertooth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con hổ răng kiếmdanh từA sabertooth tiger
  2. Các động vật có hàm răng giống như thanh kiếm, chẳng hạn như mèo răng kiếm hoặc hổ răng kiếmdanh từAny animal with saber-like teeth, such as the saber-toothed cat or saber-toothed tiger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabertoothDạng gốc (base form)
  2. sabertoothsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sabertooth fishdanh từCác loài cá sống ở biển sâu thuộc họ phân loại Evermannellidae, đáng chú ý là có hàm răng thon dài

Nguồn gốc (etymology)

AI