sabertooth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con hổ răng kiếmdanh từA sabertooth tiger
- Các động vật có hàm răng giống như thanh kiếm, chẳng hạn như mèo răng kiếm hoặc hổ răng kiếmdanh từAny animal with saber-like teeth, such as the saber-toothed cat or saber-toothed tiger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sabertoothDạng gốc (base form)
- sabertoothsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sabertooth fishdanh từ | danh từ | Các loài cá sống ở biển sâu thuộc họ phân loại Evermannellidae, đáng chú ý là có hàm răng thon dài |