Dịch

sabbat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc họp ban đêm của các phù thủy để tỏ lòng trung thành với quỷdanh từWitches' Sabbath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabbatDạng gốc (base form)
  2. sabbatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

witches' Sabbatdanh từĐồng nghĩa với witches' Sabbath

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápsabbat“Sabbath”

Ví dụ

  • , , , , , "" .
  • “Holdin' . ,” , .

AI