sab
A1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phá hoại, đặc biệt chống săn cáođộng từTo sabotage, especially fox hunts in opposition to blood sports.
- Kẻ phá hoại, đặc biệt chống săn cáodanh từA saboteur, especially of fox hunts.
- Cán bộ nghỉ phépdanh từA sabbatical officer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sab.danh từ | danh từ | Viết tắt của sable |
Họ từ (word family)
cùng gốc sabVí dụ
- () ( ) , .Gần đây anh ấy đã ủ một loại bia Pale Ale châu Phi (APA) bằng hoa bia SAB (South African Breweries), tương tự như các nhà sản xuất bia nhỏ khác ở Nam Phi.