Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sab.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của sable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of sable.
Ví dụ
He
recently
brewed
what
he
calls
an
African
Pale
Ale
(
APA
)
using
the
SAB
(
South
African
Breweries
)
hop
,
as
have
other
microbrewers
in
South
Africa
.
AI
1
Viết tắt của sable
1
Viết tắt của sable
1
Viết tắt của sable