Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
s'not
từ viết tắt
(contraction)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của it's + not
từ viết tắt
Contraction of it's + not.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tint
'tisn't
it'sn't
Ví dụ
A
fight
over
the
remaining
packet
of
prawn
cocktail
crisps
will
break
out
by
the
time
we
join
the
M
25.
Then
the
chorus
of
complaints
will
begin
.
[…] "
Tom's
got
more
than
me
.
S'not
fair
!
" "
No
,
she's
lying
.
You
gave
her
more
.
S'not
fair
!
"
AI
1
Dạng rút gọn của it's + not
1
Dạng rút gọn của it's + not
1
Dạng rút gọn của it's + not