Dịch

rye wolf

danh từ (noun)
US/ˈɹaɪ ˈwʊlf/

Nghĩa chính

  1. Sinh vật độc ác trong văn hóa dân gian Đức ẩn nấp trên cánh đồng lúa mạch đendanh từAn evil creature of German folklore lurking in the rye-fields.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rye wolfDạng gốc (base form)
  2. rye wolves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcRoggenwolf

AI