Nghĩa chính
- Cây đinh gỉdanh từA cocktail made by mixing Drambuie and Scotch.
- Người đã qua, một người có danh tiếng hoặc ảnh hưởng đang suy giảm nhanh chóngdanh từA has-been, a person whose fame or influence is rapidly declining.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rusty nailDạng gốc (base form)
- rusty nailsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| better than a poke in the eye with a rusty nailcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với better than a poke in the eye with a sharp stick |
Ví dụ
- .
- .
- .