Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rusticness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vẻ quê mùa, vẻ thực thà, vẻ chất phác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being rustic.
Nguồn gốc
(etymology)
rustic
+
-ness
AI
1
Vẻ quê mùa
1
Vẻ quê mùa
1
Vẻ quê mùa