Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
russian president
US
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ə
n
ˈ
p
ɹɛ
z
ə
ˌ
d
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Tổng thống Nga
Ví dụ
The
Russian
president
spoke
to
reporters
.
Tổng thống Nga phát biểu với các phóng viên.
Xuất hiện ở từ khác
Russian
kết hợp
tổng thống Nga
AI
1
Tổng thống Nga
1
Tổng thống Nga
1
Tổng thống Nga