Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
russian name
US
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ə
n
ˈ
n
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Tên Nga
Ví dụ
That
is
a
Russian
name
.
Đó là một cái tên Nga.
Xuất hiện ở từ khác
RuSSian
kết hợp
tên Nga
AI
1
Tên Nga
1
Tên Nga
1
Tên Nga