Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rush nut
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ˈ
n
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Cây Cyperus esculentus, có củ ăn được
danh từ
The plant Cyperus esculentus, having edible tubers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rush nut
Dạng gốc
(base form)
rush nut
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây Cyperus esculentus
1
Cây Cyperus esculentus
1
Cây Cyperus esculentus