Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rush candle
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ˈ
k
æ
n
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Cây nến lõi bấc
danh từ
A candle of tallow or wax that uses a piece of rush as a wick.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rush candle
Dạng gốc
(base form)
rush candle
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rushlight
AI
1
Cây nến lõi bấc
1
Cây nến lõi bấc
1
Cây nến lõi bấc