Dịch

runting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xuất hiện của còi cọc trong một lứa động vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The production of a runt in a litter of animals.

Cụm từ (phrase)

runting-stunting syndromedanh từTình trạng chim chậm phát triển

Nguồn gốc (etymology)

AI