runting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xuất hiện của còi cọc trong một lứa động vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The production of a runt in a litter of animals.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| runting-stunting syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng chim chậm phát triển |