Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
running hyena
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
n
ɪ
ŋ
h
aɪ
ˈ
iː
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Chi linh cẩu đã tuyệt chủng, †Chasmaporthetes
danh từ
An extinct genus of hyenas, †Chasmaporthetes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
running hyena
Dạng gốc
(base form)
running hyena
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chi linh cẩu đã tuyệt chủng
1
Chi linh cẩu đã tuyệt chủng
1
Chi linh cẩu đã tuyệt chủng