Dịch

rune book

danh từ (noun)
US/ˈɹuːn ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách viết bằng chữ runic, đặc biệt là cuốn sách có chứa các câu thần chú hoặc công thức ma thuậtdanh từA book written in runic script, especially one containing spells or magic formulae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rune bookDạng gốc (base form)
  2. rune booksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Dwarf's , rune-books ; , .

AI