Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
runaway backtracking
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
n
ə
ˌ
w
eɪ
ˈ
b
æ
k
.
t
ɹ
æ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với catastrophic backtracking
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of catastrophic backtracking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
catastrophic backtracking
AI
1
Đồng nghĩa với catastrophic backtracking
1
Đồng nghĩa với catastrophic backtracking
1
Đồng nghĩa với catastrophic backtracking