Dịch

runaway backtracking

danh từ (noun)
US/ˈɹʌnəˌweɪ ˈbæk.tɹækɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với catastrophic backtrackingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of catastrophic backtracking.

Đồng nghĩa (synonym)

AI